TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embryology

US/ˌɛm.bri.ˈɑː.lə.dʒi/ giọng máy của trình duyệt

embryology nghĩa là khoa phôi thai, phôi học.

Nghĩa của embryology

Danh từ

  1. Động vật học Khoa phôi thai, phôi học.

Dạng từ của embryology

Số nhiềuembryologies

Câu hỏi thường gặp

embryology nghĩa là gì?

embryology (danh từ) nghĩa là khoa phôi thai, phôi học.

embryology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embryology: giọng Mỹ (US) /ˌɛm.bri.ˈɑː.lə.dʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.