embryology
US/ˌɛm.bri.ˈɑː.lə.dʒi/
giọng máy của trình duyệt
embryology nghĩa là khoa phôi thai, phôi học.
Nghĩa của embryology
Danh từ
- Động vật học Khoa phôi thai, phôi học.
Dạng từ của embryology
| Số nhiều | embryologies |
Câu hỏi thường gặp
embryology nghĩa là gì?
embryology (danh từ) nghĩa là khoa phôi thai, phôi học.
embryology phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embryology: giọng Mỹ (US) /ˌɛm.bri.ˈɑː.lə.dʒi/.