TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emery-stone

US/ˈɛm.ri.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

emery-stone nghĩa là cát kim cương.

Nghĩa của emery-stone

Danh từ

  1. Cát kim cương (để mài nhẵn).

Câu hỏi thường gặp

emery-stone nghĩa là gì?

emery-stone (danh từ) nghĩa là cát kim cương.

emery-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emery-stone: giọng Mỹ (US) /ˈɛm.ri.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.