TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emirate

UK/ˈɛməɹət/ US/ˈɛməɹət/ giọng máy của trình duyệt

emirate nghĩa là tiểu vương quốc.

Nghĩa của emirate

Danh từ

  1. Tiểu vương quốc A Rập.

Dạng từ của emirate

Số nhiềuemirates

Họ từ của emirate

Câu hỏi thường gặp

emirate nghĩa là gì?

emirate (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.

emirate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emirate: giọng Anh (UK) /ˈɛməɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈɛməɹət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.