emirate
UK/ˈɛməɹət/
US/ˈɛməɹət/
giọng máy của trình duyệt
emirate nghĩa là tiểu vương quốc.
Nghĩa của emirate
Danh từ
- Tiểu vương quốc A Rập.
Dạng từ của emirate
| Số nhiều | emirates |
Họ từ của emirate
Câu hỏi thường gặp
emirate nghĩa là gì?
emirate (danh từ) nghĩa là tiểu vương quốc.
emirate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emirate: giọng Anh (UK) /ˈɛməɹət/, giọng Mỹ (US) /ˈɛməɹət/.