TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emission current

US/i.ˈmɪ.ʃən ˈkɜː.ənt/ giọng máy của trình duyệt

emission current nghĩa là dòng phát xạ.

Nghĩa của emission current

Danh từ

  1. Tech Dòng phát xạ.

Câu hỏi thường gặp

emission current nghĩa là gì?

emission current (danh từ) nghĩa là dòng phát xạ.

emission current phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emission current: giọng Mỹ (US) /i.ˈmɪ.ʃən ˈkɜː.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.