TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emission

UK/ɪˈmɪʃ.ən/ US/ɪˈmɪʃ.ən/ giọng máy của trình duyệt

emission nghĩa là sự phát ra, sự bốc ra, vật phát ra, vật bốc ra.

Nghĩa của emission

Danh từ

  1. Sự phát ra (ánh sáng, nhiệt...), sự bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi...).
  2. Vật phát ra, vật bốc ra, vật toả ra.
  3. Y học Sự xuất tinh.
  4. Sự phát hành (giấy bạc...).

Dạng từ của emission

Số nhiềuemissions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emission

Đồng nghĩa

Họ từ của emission

Cụm từ, thành ngữ với emission

  • emission current — Dòng phát xạ.
  • emission phototube — Ống quang phát xạ.
  • emission spectrum — Phổ phát xạ.

Câu ví dụ với emission

  • It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions. Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

emission nghĩa là gì?

emission (danh từ) nghĩa là sự phát ra, sự bốc ra, vật phát ra, vật bốc ra.

emission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emission: giọng Anh (UK) /ɪˈmɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ɪˈmɪʃ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.