TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emission spectrum

US/i.ˈmɪ.ʃən ˈspɛk.trəm/ giọng máy của trình duyệt

emission spectrum nghĩa là phổ phát xạ.

Nghĩa của emission spectrum

Danh từ

  1. Tech Phổ phát xạ.

Dạng từ của emission spectrum

Số nhiềuemission spectrums

Câu hỏi thường gặp

emission spectrum nghĩa là gì?

emission spectrum (danh từ) nghĩa là phổ phát xạ.

emission spectrum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emission spectrum: giọng Mỹ (US) /i.ˈmɪ.ʃən ˈspɛk.trəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.