TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emitron camera

giọng máy của trình duyệt

emitron camera nghĩa là máy thu hình êmitron.

Nghĩa của emitron camera

Danh từ

  1. Tech Máy thu hình điện quang [ĐL], máy thu hình êmitron.

Câu hỏi thường gặp

emitron camera nghĩa là gì?

emitron camera (danh từ) nghĩa là máy thu hình êmitron.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.