TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emitted photon

US/i.ˈmɪt.təd ˈfoʊ.ˌtɑːn/ giọng máy của trình duyệt

emitted photon nghĩa là quang tử phát xạ.

Nghĩa của emitted photon

Danh từ

  1. Tech Quang tử phát xạ.

Câu hỏi thường gặp

emitted photon nghĩa là gì?

emitted photon (danh từ) nghĩa là quang tử phát xạ.

emitted photon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emitted photon: giọng Mỹ (US) /i.ˈmɪt.təd ˈfoʊ.ˌtɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.