emitted photon US/i.ˈmɪt.təd ˈfoʊ.ˌtɑːn/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt emitted photon nghĩa là quang tử phát xạ. Nghĩa của emitted photon Danh từ Tech Quang tử phát xạ. Câu hỏi thường gặp emitted photon nghĩa là gì?emitted photon (danh từ) nghĩa là quang tử phát xạ.emitted photon phát âm thế nào?Phiên âm IPA của emitted photon: giọng Mỹ (US) /i.ˈmɪt.təd ˈfoʊ.ˌtɑːn/.