emitter
UK/əmɪtə/
giọng máy của trình duyệt
emitter nghĩa là cực phát, vùng phát.
Nghĩa của emitter
Danh từ
- Tech Cực phát; vùng phát; bộ phát xạ.
Dạng từ của emitter
| Số nhiều | emitters |
Cụm từ, thành ngữ với emitter
- emitter barrier — Tường chắn phát xạ.
- emitter bias — Thiên áp cực phát xạ.
- emitter current — Dòng cực phát xạ.
- emitter diffusion — Khuếch tán cực phát xạ.
- emitter diffusion mask — Màn che khuếch tán cực phát xạ.
- emitter electrode — Điện cực phát xạ.
- emitter follower circuit — Mạch gánh cực phát xạ.
- emitter junction — Tiếp giáp cực phát xạ.
Câu hỏi thường gặp
emitter nghĩa là gì?
emitter (danh từ) nghĩa là cực phát, vùng phát.
emitter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emitter: giọng Anh (UK) /əmɪtə/.