TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emitter

UK/əmɪtə/ giọng máy của trình duyệt

emitter nghĩa là cực phát, vùng phát.

Nghĩa của emitter

Danh từ

  1. Tech Cực phát; vùng phát; bộ phát xạ.

Dạng từ của emitter

Số nhiềuemitters

Cụm từ, thành ngữ với emitter

  • emitter barrier — Tường chắn phát xạ.
  • emitter bias — Thiên áp cực phát xạ.
  • emitter current — Dòng cực phát xạ.
  • emitter diffusion — Khuếch tán cực phát xạ.
  • emitter diffusion mask — Màn che khuếch tán cực phát xạ.
  • emitter electrode — Điện cực phát xạ.
  • emitter follower circuit — Mạch gánh cực phát xạ.
  • emitter junction — Tiếp giáp cực phát xạ.

Câu hỏi thường gặp

emitter nghĩa là gì?

emitter (danh từ) nghĩa là cực phát, vùng phát.

emitter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emitter: giọng Anh (UK) /əmɪtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.