TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

empanel

UK/ɪmˈpænəl/ US/ɪmˈpænəl/ giọng máy của trình duyệt

empanel nghĩa là đưa vào danh sách.

Nghĩa của empanel

Ngoại động từ

  1. Đưa vào danh sách (thẩm phán...).

Dạng từ của empanel

Số nhiềuempanels

Câu hỏi thường gặp

empanel nghĩa là gì?

empanel (ngoại động từ) nghĩa là đưa vào danh sách.

empanel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empanel: giọng Anh (UK) /ɪmˈpænəl/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpænəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.