TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emperor's new clothes

giọng máy của trình duyệt

emperor's new clothes nghĩa là bộ quần áo mới của hoàng đế.

Nghĩa của emperor's new clothes

Danh từ

  1. thành ngữ Bộ quần áo mới của hoàng đế.

Dạng từ của emperor's new clothes

Số nhiềuthe emperor's new clothes

Câu hỏi thường gặp

emperor's new clothes nghĩa là gì?

emperor's new clothes (danh từ) nghĩa là bộ quần áo mới của hoàng đế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.