TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emperor

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛmp(ə)ɹə/ US/ˈɛmp(ə)ɹɚ/ giọng máy của trình duyệt

emperor nghĩa là hoàng đế, vua.

Nghĩa của emperor

Danh từ

  1. Hoàng đế, vua (thiên tử).

Dạng từ của emperor

Số nhiềuemperors

Họ từ của emperor

Cụm từ, thành ngữ với emperor

  • emperor penguin — Chim cánh cụt hoàng đế.

Câu ví dụ với emperor

  • The Emperor prayed for the souls of the deceased. Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

emperor nghĩa là gì?

emperor (danh từ) nghĩa là hoàng đế, vua.

emperor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emperor: giọng Anh (UK) /ˈɛmp(ə)ɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmp(ə)ɹɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.