TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emperor penguin

giọng máy của trình duyệt

emperor penguin nghĩa là Chim cánh cụt hoàng đế.

Nghĩa của emperor penguin

Danh từ

  1. Chim cánh cụt hoàng đế.

Dạng từ của emperor penguin

Số nhiềuemperor penguins

Câu hỏi thường gặp

emperor penguin nghĩa là gì?

emperor penguin (danh từ) nghĩa là Chim cánh cụt hoàng đế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.