TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

emphyteuticary

giọng máy của trình duyệt

emphyteuticary nghĩa là Xem emphyteuta.

Nghĩa của emphyteuticary

Danh từ

  1. Xem emphyteuta

Dạng từ của emphyteuticary

Số nhiềuemphyteuticaries

Câu hỏi thường gặp

emphyteuticary nghĩa là gì?

emphyteuticary (danh từ) nghĩa là Xem emphyteuta.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.