TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

empire

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛm.paɪ̯ə̯/ US/ˈɛmˌpaɪ̯ɹ/ giọng máy của trình duyệt

empire nghĩa là đế quốc, đế chế.

Nghĩa của empire

Danh từ

  1. Đế quốc; đế chế.
  2. Định ngữ Empire (thuộc) kiểu đế chế Na-po-lê-ông I (quần áo, đồ đạc).
  3. Sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn.

Dạng từ của empire

Số nhiềuempires

Họ từ của empire

Cụm từ, thành ngữ với empire

  • Empire City — Thành phố Niu-óoc.
  • Empire Day — Ngày sinh hoàng hậu Vích-to-ri-a (24 tháng 5).
  • Empire State — Bang Niu-óoc.
  • Empire of Japan — Đế quốc Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

empire nghĩa là gì?

empire (danh từ) nghĩa là đế quốc, đế chế.

empire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empire: giọng Anh (UK) /ˈɛm.paɪ̯ə̯/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmˌpaɪ̯ɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.