empress
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛmpɹəs/
US/ˈɛmpɹəs/
giọng máy của trình duyệt
empress nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.
Nghĩa của empress
Danh từ
- Hoàng hậu.
- Nữ hoàng.
- Người đàn bà có quyền hành tuyệt đối.
Dạng từ của empress
| Số nhiều | empresses |
Họ từ của empress
Cụm từ, thành ngữ với empress
- empress dowager — Hoàng thái hậu, thái hậu.
Câu hỏi thường gặp
empress nghĩa là gì?
empress (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.
empress phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empress: giọng Anh (UK) /ˈɛmpɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmpɹəs/.