TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

empress

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛmpɹəs/ US/ˈɛmpɹəs/ giọng máy của trình duyệt

empress nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.

Nghĩa của empress

Danh từ

  1. Hoàng hậu.
  2. Nữ hoàng.
  3. Người đàn bà có quyền hành tuyệt đối.

Dạng từ của empress

Số nhiềuempresses

Họ từ của empress

Cụm từ, thành ngữ với empress

  • empress dowager — Hoàng thái hậu, thái hậu.

Câu hỏi thường gặp

empress nghĩa là gì?

empress (danh từ) nghĩa là hoàng hậu, nữ hoàng.

empress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empress: giọng Anh (UK) /ˈɛmpɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈɛmpɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.