empyreum
giọng máy của trình duyệt
empyreum nghĩa là Xem empyrean.
Nghĩa của empyreum
Danh từ
- Xem empyrean
Câu hỏi thường gặp
empyreum nghĩa là gì?
empyreum (danh từ) nghĩa là Xem empyrean.
empyreum nghĩa là Xem empyrean.
empyreum (danh từ) nghĩa là Xem empyrean.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.