empyreumatic Nghegiọng máy của trình duyệt empyreumatic nghĩa là cháy khét. Nghĩa của empyreumatic Tính từ Hoá học Cháy khét (dầu). Dạng từ của empyreumatic So sánh hơnmore empyreumaticSo sánh nhấtmost empyreumatic Câu hỏi thường gặp empyreumatic nghĩa là gì?empyreumatic (tính từ) nghĩa là cháy khét.