emulsification
giọng máy của trình duyệt
emulsification nghĩa là Sự chuyển thành thể sữa.
Nghĩa của emulsification
Danh từ
- Sự chuyển thành thể sữa.
Dạng từ của emulsification
| Số nhiều | emulsifications |
Câu hỏi thường gặp
emulsification nghĩa là gì?
emulsification (danh từ) nghĩa là Sự chuyển thành thể sữa.