TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enantiobiotic

giọng máy của trình duyệt

enantiobiotic nghĩa là cộng sinh đối kháng.

Nghĩa của enantiobiotic

Tính từ

  1. Cộng sinh đối kháng.

Câu hỏi thường gặp

enantiobiotic nghĩa là gì?

enantiobiotic (tính từ) nghĩa là cộng sinh đối kháng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.