TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enantiomeric

US/ɪ.ˈnæn.ti.ə.mɜ.ː.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

enantiomeric nghĩa là đối hình.

Nghĩa của enantiomeric

Tính từ

  1. Đối hình.

Câu hỏi thường gặp

enantiomeric nghĩa là gì?

enantiomeric (tính từ) nghĩa là đối hình.

enantiomeric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enantiomeric: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈnæn.ti.ə.mɜ.ː.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.