TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encage

UK/ɪnˈkeɪdʒ/ US/ɪnˈkeɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

encage nghĩa là cho vào lồng, nhốt vào lồng.

Nghĩa của encage

Ngoại động từ

  1. Cho vào lồng, nhốt vào lồng, nhốt vào cũi.

Dạng từ của encage

Ngôi thứ ba số ítencages
Hiện tại phân từ (-ing)encaging
Quá khứ phân từencaged
Quá khứencaged

Câu hỏi thường gặp

encage nghĩa là gì?

encage (ngoại động từ) nghĩa là cho vào lồng, nhốt vào lồng.

encage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encage: giọng Anh (UK) /ɪnˈkeɪdʒ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkeɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.