TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encapsulation

US/ɪn.ˌkæp.sə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

encapsulation nghĩa là Xem encapsulate.

Nghĩa của encapsulation

Danh từ

  1. Xem encapsulate

Dạng từ của encapsulation

Số nhiềuencapsulations

Câu hỏi thường gặp

encapsulation nghĩa là gì?

encapsulation (danh từ) nghĩa là Xem encapsulate.

encapsulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encapsulation: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˌkæp.sə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.