TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encapsulator

giọng máy của trình duyệt

encapsulator nghĩa là Xem encapsulate.

Nghĩa của encapsulator

Danh từ

  1. Xem encapsulate

Dạng từ của encapsulator

Số nhiềuencapsulators

Câu hỏi thường gặp

encapsulator nghĩa là gì?

encapsulator (danh từ) nghĩa là Xem encapsulate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.