encasement
US/ɪn.ˈkeɪ.smənt/
giọng máy của trình duyệt
encasement nghĩa là sự cho vào thùng, sự cho vào túi, sự bọc.
Nghĩa của encasement
Danh từ
- Sự cho vào thùng, sự cho vào túi.
- Sự bọc.
- Bao, túi.
- Giải phẫu Sự lồng (hai xương vào nhau).
Dạng từ của encasement
| Số nhiều | encasements |
Câu hỏi thường gặp
encasement nghĩa là gì?
encasement (danh từ) nghĩa là sự cho vào thùng, sự cho vào túi, sự bọc.
encasement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encasement: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkeɪ.smənt/.