TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encephalisation

giọng máy của trình duyệt

encephalisation nghĩa là Sự hình thành bộ não.

Nghĩa của encephalisation

Danh từ

  1. Sự hình thành bộ não.

Câu hỏi thường gặp

encephalisation nghĩa là gì?

encephalisation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành bộ não.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.