encephalitis
UK/ɛnˌsɛfəˈlaɪtɪs/
US/ɛnˌsɛfəˈlaɪtɪs/
giọng máy của trình duyệt
encephalitis nghĩa là viêm não.
Nghĩa của encephalitis
Danh từ
- Y học Viêm não.
Dạng từ của encephalitis
| Số nhiều | encephalitides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encephalitis
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
encephalitis nghĩa là gì?
encephalitis (danh từ) nghĩa là viêm não.
encephalitis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encephalitis: giọng Anh (UK) /ɛnˌsɛfəˈlaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /ɛnˌsɛfəˈlaɪtɪs/.