TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phrenitis

UK/fɹəˈnʌɪtɪs/ US/fɹəˈnaɪtəs/ giọng máy của trình duyệt

phrenitis nghĩa là viêm cơ hoành.

Nghĩa của phrenitis

Danh từ

  1. Y học Viêm cơ hoành.

Dạng từ của phrenitis

Số nhiềuphrenitides

Câu hỏi thường gặp

phrenitis nghĩa là gì?

phrenitis (danh từ) nghĩa là viêm cơ hoành.

phrenitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phrenitis: giọng Anh (UK) /fɹəˈnʌɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /fɹəˈnaɪtəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.