phrenitis
UK/fɹəˈnʌɪtɪs/
US/fɹəˈnaɪtəs/
giọng máy của trình duyệt
phrenitis nghĩa là viêm cơ hoành.
Nghĩa của phrenitis
Danh từ
- Y học Viêm cơ hoành.
Dạng từ của phrenitis
| Số nhiều | phrenitides |
Câu hỏi thường gặp
phrenitis nghĩa là gì?
phrenitis (danh từ) nghĩa là viêm cơ hoành.
phrenitis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phrenitis: giọng Anh (UK) /fɹəˈnʌɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /fɹəˈnaɪtəs/.