encephalomere
giọng máy của trình duyệt
encephalomere nghĩa là khúc não.
Nghĩa của encephalomere
Danh từ
- Khúc não.
- Khúc não.
Câu hỏi thường gặp
encephalomere nghĩa là gì?
encephalomere (danh từ) nghĩa là khúc não.
encephalomere nghĩa là khúc não.
encephalomere (danh từ) nghĩa là khúc não.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.