encephalon
UK/ɛnˈsɛfələn/
US/ɛnˈsɛfələn/
giọng máy của trình duyệt
encephalon nghĩa là óc, não.
Nghĩa của encephalon
Danh từ
- Óc, não.
Dạng từ của encephalon
| Số nhiều | encephalons |
Câu hỏi thường gặp
encephalon nghĩa là gì?
encephalon (danh từ) nghĩa là óc, não.
encephalon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encephalon: giọng Anh (UK) /ɛnˈsɛfələn/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈsɛfələn/.