TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encephalopathy

UK/ɛnˌsɛfəˈlɒpəθi/ US/ɛnˌsɛfəˈlɒpəθi/ giọng máy của trình duyệt

encephalopathy nghĩa là bệnh não.

Nghĩa của encephalopathy

Danh từ

  1. Y học Bệnh não.

Dạng từ của encephalopathy

Số nhiềuencephalopathies

Câu hỏi thường gặp

encephalopathy nghĩa là gì?

encephalopathy (danh từ) nghĩa là bệnh não.

encephalopathy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encephalopathy: giọng Anh (UK) /ɛnˌsɛfəˈlɒpəθi/, giọng Mỹ (US) /ɛnˌsɛfəˈlɒpəθi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.