enciphering
US/ɪn.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
enciphering nghĩa là sự mã hóa.
Nghĩa của enciphering
Tính từ
- Tech Sự mã hóa.
Câu hỏi thường gặp
enciphering nghĩa là gì?
enciphering (tính từ) nghĩa là sự mã hóa.
enciphering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enciphering: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/.