TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enciphering

US/ɪn.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

enciphering nghĩa là sự mã hóa.

Nghĩa của enciphering

Tính từ

  1. Tech Sự mã hóa.

Câu hỏi thường gặp

enciphering nghĩa là gì?

enciphering (tính từ) nghĩa là sự mã hóa.

enciphering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enciphering: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈsɑɪ.fɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.