TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encloud

giọng máy của trình duyệt

encloud nghĩa là phủ mây.

Nghĩa của encloud

Ngoại động từ

  1. Phủ mây.

Dạng từ của encloud

Ngôi thứ ba số ítenclouds
Hiện tại phân từ (-ing)enclouding
Quá khứ phân từenclouded
Quá khứenclouded

Câu hỏi thường gặp

encloud nghĩa là gì?

encloud (ngoại động từ) nghĩa là phủ mây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.