encloud
giọng máy của trình duyệt
encloud nghĩa là phủ mây.
Nghĩa của encloud
Ngoại động từ
- Phủ mây.
Dạng từ của encloud
| Ngôi thứ ba số ít | enclouds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | enclouding |
| Quá khứ phân từ | enclouded |
| Quá khứ | enclouded |
Câu hỏi thường gặp
encloud nghĩa là gì?
encloud (ngoại động từ) nghĩa là phủ mây.