TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

enclothe

UK/ɛnˈkloʊð/ US/ɛnˈkloʊð/ giọng máy của trình duyệt

enclothe nghĩa là mặc quần áo cho.

Nghĩa của enclothe

Ngoại động từ

  1. Mặc quần áo cho.

Dạng từ của enclothe

Ngôi thứ ba số ítenclothes
Hiện tại phân từ (-ing)enclothing
Quá khứ phân từenclothed
Quá khứenclothed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enclothe

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

enclothe nghĩa là gì?

enclothe (ngoại động từ) nghĩa là mặc quần áo cho.

enclothe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclothe: giọng Anh (UK) /ɛnˈkloʊð/, giọng Mỹ (US) /ɛnˈkloʊð/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.