encoder
US/ɪn.ˈkoʊ.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
encoder nghĩa là bộ biên mã.
Nghĩa của encoder
Danh từ
- Tech Bộ biên mã.
Dạng từ của encoder
| Số nhiều | encoders |
Câu hỏi thường gặp
encoder nghĩa là gì?
encoder (danh từ) nghĩa là bộ biên mã.
encoder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encoder: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkoʊ.dɜː/.