TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encoding

UK/ɪnˈkəʊdɪŋ/ US/ɪnˈkoʊdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

encoding nghĩa là biên mã, mã hóa.

Nghĩa của encoding

Động từ

  1. Tech Biên mã, mã hóa.

Danh từ

  1. Biên mã.

Dạng từ của encoding

Số nhiềuencodings

Họ từ của encoding

Cụm từ, thành ngữ với encoding

  • encoding channel — Kênh biên mã, kênh lập mã.

Câu hỏi thường gặp

encoding nghĩa là gì?

encoding (động từ, danh từ) nghĩa là biên mã, mã hóa.

encoding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encoding: giọng Anh (UK) /ɪnˈkəʊdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkoʊdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.