encoding
UK/ɪnˈkəʊdɪŋ/
US/ɪnˈkoʊdɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
encoding nghĩa là biên mã, mã hóa.
Nghĩa của encoding
Động từ
- Tech Biên mã, mã hóa.
Danh từ
- Biên mã.
Dạng từ của encoding
| Số nhiều | encodings |
Họ từ của encoding
Cụm từ, thành ngữ với encoding
- encoding channel — Kênh biên mã, kênh lập mã.
Câu hỏi thường gặp
encoding nghĩa là gì?
encoding (động từ, danh từ) nghĩa là biên mã, mã hóa.
encoding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encoding: giọng Anh (UK) /ɪnˈkəʊdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈkoʊdɪŋ/.