TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encroacher

US/ɪn.ˈkroʊt.ʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

encroacher nghĩa là người xâm lấn, người xâm phạm.

Nghĩa của encroacher

Danh từ

  1. Người xâm lấn, người xâm phạm.

Dạng từ của encroacher

Số nhiềuencroachers

Câu hỏi thường gặp

encroacher nghĩa là gì?

encroacher (danh từ) nghĩa là người xâm lấn, người xâm phạm.

encroacher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encroacher: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈkroʊt.ʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.