TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encroach

UK/ɪŋˈkɹəʊtʃ/ giọng máy của trình duyệt

encroach nghĩa là xâm lấn, xâm phạm.

Nghĩa của encroach

Nội động từ

  1. + on, upon Xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...).

Dạng từ của encroach

Ngôi thứ ba số ítencroaches
Hiện tại phân từ (-ing)encroaching
Quá khứ phân từencroached
Quá khứencroached
Số nhiềuencroaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encroach

Đồng nghĩa

Họ từ của encroach

Câu hỏi thường gặp

encroach nghĩa là gì?

encroach (nội động từ) nghĩa là xâm lấn, xâm phạm.

encroach phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encroach: giọng Anh (UK) /ɪŋˈkɹəʊtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.