encroach
UK/ɪŋˈkɹəʊtʃ/
giọng máy của trình duyệt
encroach nghĩa là xâm lấn, xâm phạm.
Nghĩa của encroach
Nội động từ
- + on, upon Xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...).
Dạng từ của encroach
| Ngôi thứ ba số ít | encroaches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | encroaching |
| Quá khứ phân từ | encroached |
| Quá khứ | encroached |
| Số nhiều | encroaches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với encroach
Đồng nghĩa
Họ từ của encroach
Câu hỏi thường gặp
encroach nghĩa là gì?
encroach (nội động từ) nghĩa là xâm lấn, xâm phạm.
encroach phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encroach: giọng Anh (UK) /ɪŋˈkɹəʊtʃ/.