TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encyclopedically

giọng máy của trình duyệt

encyclopedically nghĩa là Xem encyclopedic.

Nghĩa của encyclopedically

Phó từ

  1. Xem encyclopedic

Dạng từ của encyclopedically

So sánh hơnmore encyclopedically
So sánh nhấtmost encyclopedically

Câu hỏi thường gặp

encyclopedically nghĩa là gì?

encyclopedically (phó từ) nghĩa là Xem encyclopedic.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.