TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

encyclopedist

US/ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.dɪst/ giọng máy của trình duyệt

encyclopedist nghĩa là nhà bách khoa.

Nghĩa của encyclopedist

Danh từ

  1. Nhà bách khoa.

Dạng từ của encyclopedist

Số nhiềuencyclopedists

Họ từ của encyclopedist

Câu hỏi thường gặp

encyclopedist nghĩa là gì?

encyclopedist (danh từ) nghĩa là nhà bách khoa.

encyclopedist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encyclopedist: giọng Mỹ (US) /ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.dɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.