TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endangerment

US/ɪn.ˈdeɪn.dʒɜː.mənt/ giọng máy của trình duyệt

endangerment nghĩa là Xem endanger.

Nghĩa của endangerment

Danh từ

  1. Xem endanger

Dạng từ của endangerment

Số nhiềuendangerments

Câu hỏi thường gặp

endangerment nghĩa là gì?

endangerment (danh từ) nghĩa là Xem endanger.

endangerment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endangerment: giọng Mỹ (US) /ɪn.ˈdeɪn.dʒɜː.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.