TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endarch

US/ˈɛn.ˌdɑːrk/ giọng máy của trình duyệt

endarch nghĩa là Có bó nguyên mộc trung tâm.

Nghĩa của endarch

Tính từ

  1. Thực vật Có bó nguyên mộc trung tâm.

Câu hỏi thường gặp

endarch nghĩa là gì?

endarch (tính từ) nghĩa là Có bó nguyên mộc trung tâm.

endarch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endarch: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.ˌdɑːrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.