endangitis
giọng máy của trình duyệt
endangitis nghĩa là viêm màng mạch máu.
Nghĩa của endangitis
Danh từ
- Y học Viêm màng mạch máu.
Câu hỏi thường gặp
endangitis nghĩa là gì?
endangitis (danh từ) nghĩa là viêm màng mạch máu.
endangitis nghĩa là viêm màng mạch máu.
endangitis (danh từ) nghĩa là viêm màng mạch máu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.