TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endemically

US/ɛn.ˈdɛ.mɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

endemically nghĩa là Xem endemic.

Nghĩa của endemically

Phó từ

  1. Xem endemic

Dạng từ của endemically

So sánh hơnmore endemically
So sánh nhấtmost endemically

Câu hỏi thường gặp

endemically nghĩa là gì?

endemically (phó từ) nghĩa là Xem endemic.

endemically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endemically: giọng Mỹ (US) /ɛn.ˈdɛ.mɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.