endemism
giọng máy của trình duyệt
endemism nghĩa là Xem endemic.
Nghĩa của endemism
Danh từ
- Xem endemic
Dạng từ của endemism
| Số nhiều | endemisms |
Câu hỏi thường gặp
endemism nghĩa là gì?
endemism (danh từ) nghĩa là Xem endemic.
endemism nghĩa là Xem endemic.
| Số nhiều | endemisms |
endemism (danh từ) nghĩa là Xem endemic.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.