endergonic
US/ˌɛn.ˌdɜː.ˈɡɑː.nɪk/
giọng máy của trình duyệt
endergonic nghĩa là thu nhiệt, thu năng lượng.
Nghĩa của endergonic
Tính từ
- Thu nhiệt; thu năng lượng.
Dạng từ của endergonic
| So sánh hơn | more endergonic |
| So sánh nhất | most endergonic |
Câu hỏi thường gặp
endergonic nghĩa là gì?
endergonic (tính từ) nghĩa là thu nhiệt, thu năng lượng.
endergonic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endergonic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.ˌdɜː.ˈɡɑː.nɪk/.