TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endergonic

US/ˌɛn.ˌdɜː.ˈɡɑː.nɪk/ giọng máy của trình duyệt

endergonic nghĩa là thu nhiệt, thu năng lượng.

Nghĩa của endergonic

Tính từ

  1. Thu nhiệt; thu năng lượng.

Dạng từ của endergonic

So sánh hơnmore endergonic
So sánh nhấtmost endergonic

Câu hỏi thường gặp

endergonic nghĩa là gì?

endergonic (tính từ) nghĩa là thu nhiệt, thu năng lượng.

endergonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endergonic: giọng Mỹ (US) /ˌɛn.ˌdɜː.ˈɡɑː.nɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.