TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endive

UK/ˈɛndaɪv/ US/ˈɛndaɪv/ giọng máy của trình duyệt

endive nghĩa là rau diếp quăn.

Nghĩa của endive

Danh từ

  1. Thực vật học Rau diếp quăn.

Dạng từ của endive

Số nhiềuendives

Câu hỏi thường gặp

endive nghĩa là gì?

endive (danh từ) nghĩa là rau diếp quăn.

endive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endive: giọng Anh (UK) /ˈɛndaɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɛndaɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.