TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ending

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɛndɪŋ/ US/ˈɛndɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ending nghĩa là sự kết thúc, sự chấm dứt, sự kết liễu, sự diệt.

Nghĩa của ending

Danh từ

  1. Sự kết thúc, sự chấm dứt.
  2. Sự kết liễu, sự diệt.
  3. Phần cuối.

Dạng từ của ending

Số nhiềuendings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ending

Đồng nghĩa

Họ từ của ending

Câu ví dụ với ending

  • Every ending is also a new beginning waiting ahead. Cái kết nào cũng đều là khởi đầu mới đang chờ phía trước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ending nghĩa là gì?

ending (danh từ) nghĩa là sự kết thúc, sự chấm dứt, sự kết liễu, sự diệt.

ending phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ending: giọng Anh (UK) /ˈɛndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɛndɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.