TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endnote

US/ˈɛndˌnoʊt/ giọng máy của trình duyệt

endnote nghĩa là kết chú.

Nghĩa của endnote

Danh từ

  1. Kết chú

Dạng từ của endnote

Số nhiềuendnotes

Câu hỏi thường gặp

endnote nghĩa là gì?

endnote (danh từ) nghĩa là kết chú.

endnote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endnote: giọng Mỹ (US) /ˈɛndˌnoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.