TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endoderm

US/ˌen.doʊˈdɝː.m/ giọng máy của trình duyệt

endoderm nghĩa là nội bì.

Nghĩa của endoderm

Danh từ

  1. Sinh vật học Nội bì.

Dạng từ của endoderm

Số nhiềuendoderms

Câu hỏi thường gặp

endoderm nghĩa là gì?

endoderm (danh từ) nghĩa là nội bì.

endoderm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoderm: giọng Mỹ (US) /ˌen.doʊˈdɝː.m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.